Currently Empty: 0 ₫

Phân tích thị trường Food Apps Việt Nam với doanh thu 2 tỷ USD. Tại sao TP.HCM đạt 120 triệu USD/tháng trong khi Hà Nội chỉ 70 triệu USD? Khám phá chiến lược kinh doanh F&B tối ưu cho từng khu vực cùng DIGIFNB.
Theo báo cáo mới nhất từ Mordor Intelligence, thị trường Dịch vụ ăn uống (Food Service) tại Việt Nam đang trên đà bùng nổ với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) dự báo đạt 8.85% trong giai đoạn 2024-2029. Động lực này đến từ sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và sự đổ bộ của các chuỗi QSR quốc tế.
Tuy nhiên, khi đi sâu vào “lát cắt” sôi động nhất là thị trường Food Apps, số liệu nghiên cứu từ DIGIFNB Research lại chỉ ra một nghịch lý thú vị: Doanh thu tại TP. Hồ Chí Minh đang vượt xa Hà Nội.
Cụ thể, bức tranh doanh thu hàng tháng được ghi nhận như sau:
-
Hà Nội: ~70 triệu USD/tháng.
-
TP. Hồ Chí Minh: ~120 triệu USD/tháng.
Tại sao cùng là siêu đô thị, nhưng doanh số mảng giao đồ ăn (Delivery) tại Sài Gòn lại gấp 1.7 lần Hà Nội? Hãy cùng DIGIFNB phân tích sâu các yếu tố cốt lõi về văn hóa, hành vi và môi trường kinh doanh dưới đây.

Nguồn ảnh: Internet
1. Nhân khẩu học & Áp lực đô thị: “Cơm nhà” vs “Chi phí cơ hội”
Mặc dù cả Hà Nội và TP.HCM đều có mật độ dân số cao, nhưng cơ cấu dân cư lại quyết định hành vi đặt món.
-
Tại Hà Nội – Rào cản “Cơm nhà”: Văn hóa quây quần bên mâm cơm gia đình vẫn là một nét đặc trưng mạnh mẽ, đặc biệt là vào bữa tối. Đây là một rào cản tâm lý lớn khiến tần suất sử dụng Food Apps vào khung giờ tối tại thủ đô thấp hơn.
-
Tại TP.HCM – Nấu ăn là chi phí đắt đỏ: Với tỷ lệ dân nhập cư trẻ, người độc thân và các hộ gia đình trẻ (hạt nhân) cao, nhịp sống tại Sài Gòn hối hả hơn. Với nhóm này, thời gian dành cho việc đi chợ, nấu nướng được xem là “chi phí cơ hội”. Việc order đồ ăn không chỉ để no, mà là cách họ tối ưu thời gian để làm việc và nghỉ ngơi.
2. Văn hóa ẩm thực & Cấu trúc đô thị
Cách quy hoạch thành phố và thói quen ăn uống (Dining-out Frequency) tạo nên sự khác biệt rõ rệt về nhu cầu sử dụng ứng dụng:
-
Hà Nội – Văn hóa vỉa hè & Walkability: Mật độ hàng quán vỉa hè tại Hà Nội cực kỳ dày đặc. Dân văn phòng có thói quen đi bộ ra quán quen gần công ty để ăn trưa và xã giao. Yếu tố “tiện chân” này làm giảm đáng kể nhu cầu order trưa qua app.
-
TP.HCM – Sợ nắng & Kẹt xe: Cấu trúc đô thị Sài Gòn trải rộng, khoảng cách di chuyển xa. Cộng thêm cái nắng quanh năm và tình trạng kẹt xe, việc rời văn phòng buổi trưa trở thành một “cực hình”. Lúc này, Food Apps đóng vai trò là “Productivity Tool” (Công cụ tăng năng suất) chứ không đơn thuần là dịch vụ ăn uống.

Nguồn ảnh: internet
3. Hành vi tiêu dùng: Trải nghiệm (Experience) vs Tiện lợi (Convenience)
Tư duy chi tiêu (Mindset) của khách hàng hai miền cũng đặt ra bài toán khó cho các chủ quán kinh doanh trên Food Apps:
-
TP.HCM – Mua sự tiện lợi: Người dùng Sài Gòn có tư duy tiêu dùng phóng khoáng. Họ sẵn sàng trả phí ship cao (thậm chí cao hơn giá món ăn) để đổi lấy sự tiện lợi nhanh chóng. Điều này giúp Giá trị trung bình đơn hàng (AOV) tại đây thường nhỉnh hơn.
-
Hà Nội – Ưu tiên trải nghiệm & Giá: Người Hà Nội coi trọng trải nghiệm xã hội (Socializing) – ăn là phải ngồi trà đá, ngắm phố phường. Food App thường chỉ là giải pháp “tình thế” khi thời tiết xấu hoặc quá bận. Hơn nữa, khách hàng Hà Nội có độ nhạy về giá (Price Sensitivity) cao hơn, thường so sánh phí ship với việc tự đi mua.
4. Yếu tố thời tiết: Biến số ảnh hưởng đến GMV
-
Hà Nội (4 mùa): Nhu cầu thường “bùng nổ” cục bộ vào các đợt nắng nóng cực đoan hoặc mưa rét mùa đông. Tuy nhiên, vào mùa thu hoặc những ngày đẹp trời, người dân thích ra đường tận hưởng không khí (Street-life culture), làm giảm lượng đơn online.
-
TP.HCM (2 mùa Mưa – Nắng): Nắng thì ngại đi, mưa thì không thể đi. Thời tiết khắc nghiệt quanh năm tạo ra một lượng cầu ổn định (Stable Demand), giúp các ứng dụng và nhà hàng duy trì doanh thu đều đặn ở mức cao.
5. Giải pháp chiến lược cho chủ quán F&B
Từ những phân tích trên của chuyên gia Trần Quang Sang (CEO DIGIFNB), các chủ doanh nghiệp F&B cần có chiến lược tiếp cận riêng biệt cho từng thị trường:

Chiến lược tại thị trường Hà Nội
Hà Nội là thị trường còn nhiều dư địa (Room for growth) nhưng rào cản tâm lý về giá còn lớn.
-
Hành động: Cần tập trung vào chiến lược “Educate” thị trường.
-
Tactic: Sử dụng các gói Combo thông minh, Freeship hoặc mã giảm giá khéo léo để xóa bỏ rào cản phí vận chuyển, kích thích hành vi dùng thử.
Chiến lược tại thị trường TP.HCM
Đây là “đấu trường” của sự cạnh tranh về vận hành (Operational Excellence). Khách hàng đã quen dùng app, yêu cầu cao về tốc độ và sự chỉn chu.
-
Hành động: Tối ưu quy trình đóng gói và tốc độ giao hàng.
-
Xu hướng: Mô hình Cloud Kitchen (Bếp trung tâm) sẽ tiếp tục là chìa khóa để giảm chi phí mặt bằng đắt đỏ tại trung tâm và tăng độ phủ giao hàng (Coverage).
Kết luận
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai đầu cầu kinh tế không chỉ giúp bạn tối ưu doanh thu mà còn tránh được những sai lầm trong việc “bê nguyên” công thức thành công từ thị trường này sang thị trường khác.
Bạn đang kinh doanh F&B tại Hà Nội hay TP.HCM? Bạn có đang gặp khó khăn trong việc tối ưu lợi nhuận trên các nền tảng GrabFood, ShopeeFood, BeFood?
Tác giả: Trần Quang Sang – CEO DIGIFNB



